ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chúc mừng năm mới" (1件)
chúc mừng năm mới

日本語
フ新年明けましておめでとう
Chúc mừng năm mới!
新年明けましておめでとう!
類語検索結果 "chúc mừng năm mới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chúc mừng năm mới" (1件)
Chúc mừng năm mới!
新年明けましておめでとう!
